恤隐 tuất ẩn Hán Việt: tuất ẩn Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 隐 (ẩn)Hán Việttuất ẩnCấu tạo恤 + 隐 · tuất + ẩn nghĩa thành phần: tuất + ẩn