卻倒

què dào khước đảo

Hán Việt: khước đảo · Pinyin: què dào

Tổng quan

nhưng trái lại | nhưng không ngờ

Cấu tạo: (khước) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhưng trái lại | nhưng không ngờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却倒"; 反倒,反而。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却倒"。 2.反倒,反而。

Eng

  • CC-CEDICT but on the contrary|but unexpectedly
  • Cihui but on the contrary; but unexpectedly