卻倚 què yǐ · khước ỷ Hán Việt: khước ỷ · Pinyin: què yǐ Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 倚 (ỷ)Pinyinquè yǐHán Việtkhước ỷCấu tạo卻 + 倚 · khước + ỷ nghĩa thành phần: khước + ỷ