卻後 què hòu · khước hậu Hán Việt: khước hậu · Pinyin: què hòu Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 後 (hậu)Pinyinquè hòuHán Việtkhước hậuCấu tạo卻 + 後 · khước + hậu nghĩa thành phần: khước + hậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自此以後。南朝宋.劉義慶《世說新語.假譎》:「卻後少日,公報姑云:『已覓得婚處』。」