卻望 què wàng · khước vọng Hán Việt: khước vọng · Pinyin: què wàng Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 望 (vọng)Pinyinquè wàngHán Việtkhước vọngCấu tạo卻 + 望 · khước + vọng nghĩa thành phần: khước + vọng