卻歸

què guīkhước quy

Hán Việt: khước quy · Pinyin: què guī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"却归"。 2.退归。多谓辞官回家。

Cấu tạo: 卻 (khước) + 歸 (quy)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Khước Quy(却歸)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卻倒 · 卻又 · 却問 · 卻才 · 卻是 · 卻步 · 却歸 · 卻病