卻歸 què guī · khước quy Hán Việt: khước quy · Pinyin: què guī Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 歸 (quy)Pinyinquè guīHán Việtkhước quyCấu tạo卻 + 歸 · khước + quy nghĩa thành phần: khước + quy Nghĩa ViệtCihui KHƯỚC QUY X. Khước Quy(却歸).