卻行

què xíng khước hành

Hán Việt: khước hành · Pinyin: què xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui i giật lùi. khước hành khước hành ☆Đi giật lùi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倒退著走,表示對人恭敬。《戰國策.燕策三》:「太子跪而逢迎,卻行為道,跪而拂席。」《史記.卷八.高祖本紀》:「後高祖朝,太公擁篲,迎門卻行。」