卻走 què zǒu · khước tẩu Hán Việt: khước tẩu · Pinyin: què zǒu Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 走 (tẩu)Pinyinquè zǒuHán Việtkhước tẩuCấu tạo卻 + 走 · khước + tẩu nghĩa thành phần: khước + tẩu Nghĩa EngCihui 卻走 uèzǒu v.p. run backward; turn away