卻道 khước đạo Hán Việt: khước đạo Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 道 (đạo)Hán Việtkhước đạoCấu tạo卻 + 道 · khước + đạo nghĩa thành phần: khước + đạo Nghĩa EngCihui 卻道 uèdào v.p. rather/instead, sb. said...