卻顧 què gù · khước cố Hán Việt: khước cố · Pinyin: què gù Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 顧 (cố)Pinyinquè gùHán Việtkhước cốCấu tạo卻 + 顧 · khước + cố nghĩa thành phần: khước + cố