卿佐

qīng zuǒ khanh tá

Hán Việt: khanh tá · Pinyin: qīng zuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (tá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指辅佐国君的执政大臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指辅佐国君的执政大臣。