卿子

qīng zi khanh tử

Hán Việt: khanh tử · Pinyin: qīng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對貴族公子的尊稱。《史記.卷七.項羽本紀》:「諸別將皆屬宋義,號為卿子冠軍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊称,犹言公子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊称,犹言公子。