卿寺 qīng sì · khanh tự Hán Việt: khanh tự · Pinyin: qīng sì Tổng quan Cấu tạo: 卿 (khanh) + 寺 (tự)Pinyinqīng sìHán Việtkhanh tựCấu tạo卿 + 寺 · khanh + tự nghĩa thành phần: khanh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 九卿的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.九卿的官署。