卿曹 qīng cáo · khanh tào Hán Việt: khanh tào · Pinyin: qīng cáo Tổng quan Cấu tạo: 卿 (khanh) + 曹 (tào)Pinyinqīng cáoHán Việtkhanh tàoCấu tạo卿 + 曹 · khanh + tào nghĩa thành phần: khanh + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言君等,你们。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言君等,你们。