卿淵 qīng yuān · khanh uyên Hán Việt: khanh uyên · Pinyin: qīng yuān Tổng quan Cấu tạo: 卿 (khanh) + 淵 (uyên)Pinyinqīng yuānHán Việtkhanh uyênCấu tạo卿 + 淵 · khanh + uyên nghĩa thành phần: khanh + uyên