卿老

qīng lǎo khanh lão

Hán Việt: khanh lão · Pinyin: qīng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上卿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上卿。