卿貳 qīng èr · khanh nhị Hán Việt: khanh nhị · Pinyin: qīng èr Tổng quan Cấu tạo: 卿 (khanh) + 貳 (nhị)Pinyinqīng èrHán Việtkhanh nhịCấu tạo卿 + 貳 · khanh + nhị nghĩa thành phần: khanh + nhị