卿靄

qīng ǎi khanh ái

Hán Việt: khanh ái · Pinyin: qīng ǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑞云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瑞云。