廠絲

chǎng sī xưởng ti

Hán Việt: xưởng ti · Pinyin: chǎng sī

Tổng quan

tơ ươm

Cấu tạo: (xưởng) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tơ ươm

Eng

  • CC-CEDICT filature silk
  • Cihui filature silk