厂主

chǎng zhǔxưởng chủ

Hán Việt: xưởng chủ · Pinyin: chǎng zhǔ

Tổng quan

chủ nhà máy

Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nhà máy
  • Tần suất từ chủ cối xay, loài nhậy cánh mốc, loài bướm cánh mốc, con bọ da
  • Biên soạn 廠主 chǎngzhǔ n. factory/mill owner M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi miller

Eng

  • Cihui factory owner
  • Tần suất từ 廠主 chǎngzhǔ n. factory/mill owner M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙