厂休

chǎng xiūxưởng hưu

Hán Việt: xưởng hưu · Pinyin: chǎng xiū

Tổng quan

ngày nghỉ của xưởng

新华 · Tân Hoa Đại lục

工厂规定的本厂职工的休息日; 厂礼拜。

Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 休 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày nghỉ xưởng
  • VietPhrases ngày nghỉ của xưởng
  • Tần suất từ ngày nghỉ của xưởng
  • Biên soạn 廠休 hǎngxiū n. individual factory weekday holiday

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工厂规定的本厂职工的休息日; 厂礼拜。

Eng

  • Cihui 廠休 hǎngxiū n. individual factory weekday holiday
  • Tần suất từ 廠休 hǎngxiū n. individual factory weekday holiday

Từ liên quan

Gần nghĩa

休业 · 休会 · 休俸 · 休假 · 休克 · 休兵 · 休养 · 休刊