厂屋 hán ốc Hán Việt: hán ốc Tổng quan Cấu tạo: 厂 (hán) + 屋 (ốc)Hán Việthán ốcCấu tạo厂 + 屋 · hán + ốc nghĩa thành phần: hán + ốc