廠稅 xưởng thuế Hán Việt: xưởng thuế Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 稅 (thuế)Hán Việtxưởng thuếCấu tạo廠 + 稅 · xưởng + thuế nghĩa thành phần: xưởng + thuế Nghĩa EngCihui 廠稅 hǎngshuì n. factory tax