厄塞

è sāi ách tắc

Hán Việt: ách tắc · Pinyin: è sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窘迫艰难,时运不济; 阻塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窘迫艰难,时运不济。 2.阻塞。