厄境

è jìng ách cảnh

Hán Việt: ách cảnh · Pinyin: è jìng

Tổng quan

tình huống khó khăn

Cấu tạo: (ách) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình huống khó khăn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苦难的境遇:身处~。

Eng

  • CC-CEDICT difficult situation
  • Cihui difficult situation