厄境

è jìngách cảnh

Hán Việt: ách cảnh · Pinyin: è jìng

Tổng quan

tình huống khó khăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

苦难的境遇:身处~。

Cấu tạo: 厄 (ách) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoàn cảnh khó khăn
  • Tần suất từ tình huống khó khăn
  • Biên soạn 厄境 jìng n. a difficult situation; adversity

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苦难的境遇:身处~。

Eng

  • Cihui difficult situation
  • Tần suất từ 厄境 jìng n. a difficult situation; adversity

Từ liên quan

Gần nghĩa

厄兰 · 厄娃 · 厄尔 · 厄运 · 厄運 · 厄難 · 境內 · 境内