厄德 è dé · ách đức Hán Việt: ách đức · Pinyin: è dé Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 德 (đức)Pinyinè déHán Việtách đứcCấu tạo厄 + 德 · ách + đức nghĩa thành phần: ách + đức