厄會

è huì ách hội

Hán Việt: ách hội · Pinyin: è huì

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困厄、危難。《文選.班彪.王命論》:「故雖遭罹厄會,竊其權柄。」