厄米 è mǐ · ách mễ Hán Việt: ách mễ · Pinyin: è mǐ Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 米 (mễ)Pinyinè mǐHán Việtách mễCấu tạo厄 + 米 · ách + mễ nghĩa thành phần: ách + mễ