厄缶 ách phữu Hán Việt: ách phữu Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 缶 (phữu)Hán Việtách phữuTừ loạidanhCấu tạo厄 + 缶 · ách + phữu nghĩa thành phần: ách + phữu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 EotvosMainlandKaggle Zh-Vi eotvosEngCihui eotvosTần suất từ eotvos Từ liên quan Gần nghĩa厄兰 · 厄境 · 厄娃 · 厄尔 · 厄运 · 厄運 · 厄難 · 厄1.