厄缶 ách phữu Hán Việt: ách phữu Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 缶 (phữu)Hán Việtách phữuCấu tạo厄 + 缶 · ách + phữu nghĩa thành phần: ách + phữu Nghĩa EngCihui eotvos