厄臺 è tái · ách thai Hán Việt: ách thai · Pinyin: è tái Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 臺 (thai)Pinyinè táiHán Việtách thaiCấu tạo厄 + 臺 · ách + thai nghĩa thành phần: ách + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於河南省淮陽縣南里許。相傳為孔子在陳絕糧處。也稱為「弩臺」、「弦歌臺」。