厄莎 è shā · ách toa Hán Việt: ách toa · Pinyin: è shā Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 莎 (toa)Pinyinè shāHán Việtách toaCấu tạo厄 + 莎 · ách + toa nghĩa thành phần: ách + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉祜族语天帝的译音。亦用以称佛祖。Tân Hoa Tự Điển 1.拉祜族语天帝的译音。亦用以称佛祖。