厄蘭 ách lan Hán Việt: ách lan Tổng quan (Tech) erlang (đơn vị lưu lượng thông tin) Cấu tạo: 厄 (ách) + 蘭 (lan)Hán Việtách lanCấu tạo厄 + 蘭 · ách + lan nghĩa thành phần: ách + lan Nghĩa ViệtCihui (Tech) erlang (đơn vị lưu lượng thông tin)