厄陳 è chén · ách trần Hán Việt: ách trần · Pinyin: è chén Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 陳 (trần)Pinyinè chénHán Việtách trầnCấu tạo厄 + 陳 · ách + trần nghĩa thành phần: ách + trần