廳事

tīng shì thính sự

Hán Việt: thính sự · Pinyin: tīng shì

Tổng quan

phòng lớn: công đường

Cấu tạo: (thính) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng lớn: công đường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即厅堂直上厅事|于厅事之东北角,施八尺屏障。

Eng

  • Cihui 廳事 tīngshì n. 1. government office 2. courtroom