廳子

tīng zi thính tử

Hán Việt: thính tử · Pinyin: tīng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官厅的差役; 剧场正厅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官厅的差役。 2.剧场正厅。

Eng

  • Cihui 廳子 tīngzi n. 1. <trad.> courtroom bailiff 2. main level of theater