廳屋 tīng wū · thính ốc Hán Việt: thính ốc · Pinyin: tīng wū Tổng quan Cấu tạo: 廳 (thính) + 屋 (ốc)Pinyintīng wūHán Việtthính ốcCấu tạo廳 + 屋 · thính + ốc nghĩa thành phần: thính + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包括厅堂在内的房舍。Tân Hoa Tự Điển 1.包括厅堂在内的房舍。