歷亂 lịch loạn Hán Việt: lịch loạn Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 亂 (loạn)Hán Việtlịch loạnCấu tạo歷 + 亂 · lịch + loạn nghĩa thành phần: lịch + loạn Nghĩa EngCihui 歷亂 ìluàn* v.p. in turmoil; chaotic