歷歷在目

lì lì zài mù lịch lịch tại mục

Hán Việt: lịch lịch tại mục · Pinyin: lì lì zài mù

Tổng quan

sinh động trong tâm trí (thành ngữ)

Cấu tạo: (lịch) + (lịch) + (tại) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh động trong tâm trí (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历历:清楚,分明的样子。指远方的景物看得清清楚楚,或过去的事情清清楚楚地重现在眼前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清晰地出现在眼前。
  • Tân Hoa Tự Điển 历历清楚,分明的样子。指远方的景物看得清清楚楚,或过去的事情清清楚楚地重现在眼前。

Eng

  • CC-CEDICT vivid in one's mind (idiom)
  • Cihui 歷歷在目 ìlìzàimù f.e. come clearly into view