歷史學

lì shǐ xué lịch sử học

Hán Việt: lịch sử học · Pinyin: lì shǐ xué

Tổng quan

sử học

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sử học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以科學的方法來研究歷史的學問。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以人类历史为研究对象的学科。也叫史学。

Eng

  • CC-CEDICT history
  • Cihui history