歷史觀

lì shǐ guān lịch sử quan

Hán Việt: lịch sử quan · Pinyin: lì shǐ guān

Tổng quan

lịch sử quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sử quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人们对社会历史的总的看法,属于世界观的一部分。唯物史观和唯心史观是两种对立的历史观。

Eng

  • Cihui 歷史觀 ìshǐguān n. view/conception of history