歷合 lì hé · lịch hợp Hán Việt: lịch hợp · Pinyin: lì hé Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 合 (hợp)Pinyinlì héHán Việtlịch hợpCấu tạo歷 + 合 · lịch + hợp nghĩa thành phần: lịch + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一一皆合。谓完全符合。Tân Hoa Tự Điển 1.一一皆合。谓完全符合。