歷聽 lì tīng · lịch thính Hán Việt: lịch thính · Pinyin: lì tīng Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 聽 (thính)Pinyinlì tīngHán Việtlịch thínhCấu tạo歷 + 聽 · lịch + thính nghĩa thành phần: lịch + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍听。Tân Hoa Tự Điển 1.遍听。