歷圖

lì tú lịch đồ

Hán Việt: lịch đồ · Pinyin: lì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记载岁时节候的图。俗称春牛图。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记载岁时节候的图。俗称春牛图。