曆頭
lịch đầu
Hán Việt: lịch đầu · Pinyin: lì tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即手历。宋代的一种赋税凭证。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即手历。宋代的一种赋税凭证。
Eng
- Cihui 曆頭 ìtóu n. 1. beginning of the calendar; new year 2. calendar