歷子

lì zi lịch tử

Hán Việt: lịch tử · Pinyin: lì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋制,料粮院掌发俸禄,有料钱录,据状注明各官授官日月,发给本人,凭以赴户部领支俸钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋制,料粮院掌发俸禄,有料钱录,据状注明各官授官日月,发给本人,凭以赴户部领支俸钱。