歷官

lì guān lịch quan

Hán Việt: lịch quan · Pinyin: lì guān

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先后连任官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先后连任官职。