曆室

lì shì lịch thất

Hán Việt: lịch thất · Pinyin: lì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国时燕国宫名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时燕国宫名。