歷家

lì jiā lịch gia

Hán Việt: lịch gia · Pinyin: lì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门观测推算历象的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专门观测推算历象的人。