歷底

lì dǐ lịch để

Hán Việt: lịch để · Pinyin: lì dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指盗贼的内应﹑内线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指盗贼的内应﹑内线。