历心 lịch tâm Hán Việt: lịch tâm Tổng quan Cấu tạo: 历 (lịch) + 心 (tâm)Hán Việtlịch tâmCấu tạo历 + 心 · lịch + tâm nghĩa thành phần: lịch + tâm